TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyền gonđon tiếng Pháp là gì?

"thuyền gonđon" trong tiếng Pháp là gondole (danh từ).

gondole Danh từ · giống cái

/ɡɔ̃.dɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyền gonđon (cong mui, đáy bằng, một mái chèo).

Xem đầy đủ từ "gondole": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyền gonđon tiếng Pháp là gì?

"thuyền gonđon" trong tiếng Pháp là gondole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.