TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gondole

danh từ giống cái (f)
/ɡɔ̃.dɔl/ giọng máy của trình duyệt

gondole nghĩa là thuyền gonđon, cốc rửa mặt.

Nghĩa của gondole

Danh từ · giống cái

  1. Thuyền gonđon (cong mui, đáy bằng, một mái chèo).
  2. Y học Cốc rửa mặt.

Dạng từ của gondole

Đi với mạo từ: une gondole · la gondole

Số nhiềugondoles

Họ từ của gondole

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gondola; display, gondola shelving

Câu hỏi thường gặp

gondole nghĩa là gì?

gondole (danh từ) nghĩa là thuyền gonđon, cốc rửa mặt.

gondole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gondole (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.dɔl/.

gondole là giống đực hay giống cái?

gondole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.