gondole
danh từ giống cái (f)
/ɡɔ̃.dɔl/ giọng máy của trình duyệt
gondole nghĩa là thuyền gonđon, cốc rửa mặt.
Nghĩa của gondole
Danh từ · giống cái
- Thuyền gonđon (cong mui, đáy bằng, một mái chèo).
- Y học Cốc rửa mặt.
Dạng từ của gondole
Đi với mạo từ: une gondole · la gondole
| Số nhiều | gondoles |
Họ từ của gondole
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gondola; display, gondola shelving
Câu hỏi thường gặp
gondole nghĩa là gì?
gondole (danh từ) nghĩa là thuyền gonđon, cốc rửa mặt.
gondole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gondole (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.dɔl/.
gondole là giống đực hay giống cái?
gondole là danh từ giống cái (dùng với une, la).