TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gondolant

/ɡɔ̃.dɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gondolant nghĩa là tức cười vỡ bụng.

Nghĩa của gondolant

Tính từ

  1. Thông tục Tức cười vỡ bụng.
    • Histoire gondolantechuyện tức cười vỡ bụng

Câu hỏi thường gặp

gondolant nghĩa là gì?

gondolant (tính từ) nghĩa là tức cười vỡ bụng.

gondolant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gondolant (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.dɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.