TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gond

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gond nghĩa là bản lề cửa.

Nghĩa của gond

Danh từ · giống đực

  1. Bản lề cửa.
    • faire sortir des gonds; jeter hors des gonds; mettre hors des gondslàm nổi nóng lên, làm nổi khùng lên
    • sortir de ses gondsnổi nóng, nổi khùng

Dạng từ của gond

Đi với mạo từ: un gond · le gond

Số nhiềugonds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hinge (of a door)

Câu hỏi thường gặp

gond nghĩa là gì?

gond (danh từ) nghĩa là bản lề cửa.

gond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gond (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃/.

gond là giống đực hay giống cái?

gond là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.