TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gondolement

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ̃.dɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gondolement nghĩa là Như gondolage.

Nghĩa của gondolement

Danh từ · giống đực

  1. Như gondolage.

Dạng từ của gondolement

Đi với mạo từ: un gondolement · le gondolement

Câu hỏi thường gặp

gondolement nghĩa là gì?

gondolement (danh từ) nghĩa là Như gondolage.

gondolement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gondolement (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.dɔl.mɑ̃/.

gondolement là giống đực hay giống cái?

gondolement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.