TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thèm ăn tiếng Pháp là gì?

"thèm ăn" trong tiếng Pháp là appétit (danh từ).

appétit Danh từ · giống đực

/a.pe.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thèm ăn, sự ngon miệng.

  • Grâce à toi j'ai perdu mon appétit. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.
  • Manger avec appétit ăn ngon miệng

Xem đầy đủ từ "appétit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thèm ăn tiếng Pháp là gì?

"thèm ăn" trong tiếng Pháp là appétit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.