Thân tình tiếng Pháp là gì?
"thân tình" trong tiếng Pháp là ami (tính từ), amical (tính từ).
ami Tính từ
/a.mi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân tình.
- Une voix amie tiếng nói thân tình
amical Tính từ
/a.mi.kal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thân tình.
- Conseils amicaux lời khuyên thân tình
- Nos relations sont amicales quan hệ giữa chúng tôi thật thân tình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thân tình tiếng Pháp là gì?
"thân tình" trong tiếng Pháp là ami (tính từ), amical (tính từ).