amicalement
/a.mi.kal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
amicalement nghĩa là thân tình.
Nghĩa của amicalement
Phó từ
- Thân tình.
- Nous avons causé amicalementchúng tôi đã nói chuyện thân tình với nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ friendly (in a friendly manner), amicably
Câu hỏi thường gặp
amicalement nghĩa là gì?
amicalement (phó từ) nghĩa là thân tình.
amicalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amicalement (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.kal.mɑ̃/.