TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amicalement

/a.mi.kal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

amicalement nghĩa là thân tình.

Nghĩa của amicalement

Phó từ

  1. Thân tình.
    • Nous avons causé amicalementchúng tôi đã nói chuyện thân tình với nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ friendly (in a friendly manner), amicably

Câu hỏi thường gặp

amicalement nghĩa là gì?

amicalement (phó từ) nghĩa là thân tình.

amicalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amicalement (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.kal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.