TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amict

danh từ giống đực (m)
/a.mi/ giọng máy của trình duyệt

amict nghĩa là khăn quàng lễ.

Nghĩa của amict

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Khăn quàng lễ (choàng khi làm lễ).

Dạng từ của amict

Đi với mạo từ: un amict · l'amict

Số nhiềuamicts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amice

Câu hỏi thường gặp

amict nghĩa là gì?

amict (danh từ) nghĩa là khăn quàng lễ.

amict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amict (giọng Pháp chuẩn): /a.mi/.

amict là giống đực hay giống cái?

amict là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.