TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thép tiếng Pháp là gì?

"thép" trong tiếng Pháp là acier (danh từ).

acier Danh từ · giống đực

/a.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thép.

  • Acier trempé thép đã tôi
  • Acier en feuilles thép lá

Xem đầy đủ từ "acier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thép tiếng Pháp là gì?

"thép" trong tiếng Pháp là acier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.