TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháng năm tiếng Pháp là gì?

"tháng năm" trong tiếng Pháp là mai (danh từ).

mai Danh từ · giống đực

/mɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng năm.

  • Le Premier mai, fête du Travail ngày mồng một tháng năm, ngày lễ lao động

Xem đầy đủ từ "mai": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng năm tiếng Pháp là gì?

"tháng năm" trong tiếng Pháp là mai (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.