mai
mai nghĩa là tháng năm, cây chúc mừng.
Nghĩa của mai
Danh từ · giống đực
- Tháng năm.
- Le Premier mai, fête du Travailngày mồng một tháng năm, ngày lễ lao động
- Cây chúc mừng (trồng vào ngày mồng một tháng năm trước nhà ai với ý nghĩa chúc mừng) (cũng arbre de mai).
- Planter un maitrồng một cây chúc mừng
Dạng từ của mai
Đi với mạo từ: un mai · le mai
| Số nhiều | mais |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với mai
- Il est allé à Paris fin mai. Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5.Tatoeba #132003
- Non pas la quantité mais la qualité. Quí hồ tinh bất quí hồ đa.Tatoeba #624426
- J'accepte, mais à une condition. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #3648
- Mais tu ne m'as jamais dit ça ! Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!Tatoeba #3836
- Mon père sait nager mais ma mère, non. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.Tatoeba #487352
- Mon père sait nager, mais pas ma mère. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.Tatoeba #542860
- J'ai parlé mais personne n'a écouté. Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.Tatoeba #9951558
- « Avez-vous une allumette ? » « Désolé mais je ne fume pas. » Ông có quẹt diêm không? Xin lỗi nhưng tôi không hút thuốc.Tatoeba #453261
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ May (month)
Câu hỏi thường gặp
mai nghĩa là gì?
mai (danh từ) nghĩa là tháng năm, cây chúc mừng.
mai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mai (giọng Pháp chuẩn): /mɛ/.
mai là giống đực hay giống cái?
mai là danh từ giống đực (dùng với un, le).