TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maie

danh từ giống cái (f)
/mɛ/ giọng máy của trình duyệt

maie nghĩa là thùng nhào bột, hòm đựng bánh mì, bàn máy ép.

Nghĩa của maie

Danh từ · giống cái

  1. Thùng nhào bột; hòm đựng bánh mì.
  2. Bàn máy ép.

Dạng từ của maie

Đi với mạo từ: une maie · la maie

Số nhiềumaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kneading trough

Câu hỏi thường gặp

maie nghĩa là gì?

maie (danh từ) nghĩa là thùng nhào bột, hòm đựng bánh mì, bàn máy ép.

maie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maie (giọng Pháp chuẩn): /mɛ/.

maie là giống đực hay giống cái?

maie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.