maie
danh từ giống cái (f)
/mɛ/ giọng máy của trình duyệt
maie nghĩa là thùng nhào bột, hòm đựng bánh mì, bàn máy ép.
Nghĩa của maie
Danh từ · giống cái
- Thùng nhào bột; hòm đựng bánh mì.
- Bàn máy ép.
Dạng từ của maie
Đi với mạo từ: une maie · la maie
| Số nhiều | maies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kneading trough
Câu hỏi thường gặp
maie nghĩa là gì?
maie (danh từ) nghĩa là thùng nhào bột, hòm đựng bánh mì, bàn máy ép.
maie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maie (giọng Pháp chuẩn): /mɛ/.
maie là giống đực hay giống cái?
maie là danh từ giống cái (dùng với une, la).