TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thái độ tiếng Pháp là gì?

"thái độ" trong tiếng Pháp là attitude (danh từ), comportement (danh từ).

attitude Danh từ · giống cái

/a.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thái độ.

  • Elle a une attitude négative envers la vie. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.
  • Attitude bienveillante thái độ khoan dung

Xem đầy đủ từ "attitude": giống, cách chia, thành ngữ →

comportement Danh từ · giống đực

/kɔ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách xử sự, thái độ.

  • Un comportement bizarre cách xử sự kỳ cục
  • Le comportement de l'auditoire thái độ của người nghe

Xem đầy đủ từ "comportement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thái độ tiếng Pháp là gì?

"thái độ" trong tiếng Pháp là attitude (danh từ), comportement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.