Thái độ tiếng Pháp là gì?
"thái độ" trong tiếng Pháp là attitude (danh từ), comportement (danh từ).
attitude Danh từ · giống cái
/a.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái độ.
- Elle a une attitude négative envers la vie. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.
- Attitude bienveillante thái độ khoan dung
comportement Danh từ · giống đực
/kɔ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cách xử sự, thái độ.
- Un comportement bizarre cách xử sự kỳ cục
- Le comportement de l'auditoire thái độ của người nghe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thái độ tiếng Pháp là gì?
"thái độ" trong tiếng Pháp là attitude (danh từ), comportement (danh từ).