TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comportement

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

comportement nghĩa là cách xử sự, thái độ, cách hoạt động, tập tính.

Nghĩa của comportement

Danh từ · giống đực

  1. Cách xử sự, thái độ.
    • Un comportement bizarrecách xử sự kỳ cục
    • Le comportement de l'auditoirethái độ của người nghe
  2. Nghĩa rộng Cách hoạt động; tập tính.
    • Le comportement d'un insectetập tính của một con sâu bọ
    • Le comportement d'une particule(vật lý học) cách hoạt động của một hạt

Dạng từ của comportement

Đi với mạo từ: un comportement · le comportement

Số nhiềucomportements

Câu ví dụ với comportement

  • Je peux difficilement supporter son comportement. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962335

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ behaviour/behavior, demeanour/demeanor

Câu hỏi thường gặp

comportement nghĩa là gì?

comportement (danh từ) nghĩa là cách xử sự, thái độ, cách hoạt động, tập tính.

comportement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comportement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/.

comportement là giống đực hay giống cái?

comportement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.