comportement
comportement nghĩa là cách xử sự, thái độ, cách hoạt động, tập tính.
Nghĩa của comportement
Danh từ · giống đực
- Cách xử sự, thái độ.
- Un comportement bizarrecách xử sự kỳ cục
- Le comportement de l'auditoirethái độ của người nghe
- Nghĩa rộng Cách hoạt động; tập tính.
- Le comportement d'un insectetập tính của một con sâu bọ
- Le comportement d'une particule(vật lý học) cách hoạt động của một hạt
Dạng từ của comportement
Đi với mạo từ: un comportement · le comportement
| Số nhiều | comportements |
Câu ví dụ với comportement
- Je peux difficilement supporter son comportement. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962335
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behaviour/behavior, demeanour/demeanor
Câu hỏi thường gặp
comportement nghĩa là gì?
comportement (danh từ) nghĩa là cách xử sự, thái độ, cách hoạt động, tập tính.
comportement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comportement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɔʁ.tə.mɑ̃/.
comportement là giống đực hay giống cái?
comportement là danh từ giống đực (dùng với un, le).