TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attitude

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

attitude nghĩa là thái độ, tư thế.

Nghĩa của attitude

Danh từ · giống cái

  1. Thái độ.
    • Attitude bienveillantethái độ khoan dung
  2. Tư thế.
    • Attitude naturelletư thế tự nhiên

Dạng từ của attitude

Đi với mạo từ: une attitude · l'attitude

Số nhiềuattitudes

Câu ví dụ với attitude

  • Elle a une attitude négative envers la vie. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attitude, position

Câu hỏi thường gặp

attitude nghĩa là gì?

attitude (danh từ) nghĩa là thái độ, tư thế.

attitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attitude (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.tyd/.

attitude là giống đực hay giống cái?

attitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.