attitré
/a.ti.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
attitré nghĩa là đúng chức vị, thực thụ.
Nghĩa của attitré
Tính từ
- Đúng chức vị, thực thụ.
- Professeur attitrégiáo sư đúng chức vị
- Quen thuộc.
- Fournisseur attitréngười cung cấp quen thuộc
Dạng từ của attitré
| Số nhiều | attitrés |
| Giống cái | attitrée |
| Giống cái số nhiều | attitrées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ certified, recognized (professionally)
Câu hỏi thường gặp
attitré nghĩa là gì?
attitré (tính từ) nghĩa là đúng chức vị, thực thụ.
attitré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attitré (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.tʁe/.