TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attitré

/a.ti.tʁe/ giọng máy của trình duyệt

attitré nghĩa là đúng chức vị, thực thụ.

Nghĩa của attitré

Tính từ

  1. Đúng chức vị, thực thụ.
    • Professeur attitrégiáo sư đúng chức vị
  2. Quen thuộc.
    • Fournisseur attitréngười cung cấp quen thuộc

Dạng từ của attitré

Số nhiềuattitrés
Giống cáiattitrée
Giống cái số nhiềuattitrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ certified, recognized (professionally)

Câu hỏi thường gặp

attitré nghĩa là gì?

attitré (tính từ) nghĩa là đúng chức vị, thực thụ.

attitré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attitré (giọng Pháp chuẩn): /a.ti.tʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.