TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thê thảm tiếng Pháp là gì?

"thê thảm" trong tiếng Pháp là lamentable (tính từ).

lamentable Tính từ

/la.mɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm thương, ai oán, thê thảm.

  • Une situation lamentable một tình thế thảm thương
  • Une voix lamentable giọng nói thê thảm

Xem đầy đủ từ "lamentable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thê thảm tiếng Pháp là gì?

"thê thảm" trong tiếng Pháp là lamentable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.