TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thách đấu tiếng Pháp là gì?

"thách đấu" trong tiếng Pháp là défier (ngoại động từ), challenger (nội động từ).

défier Ngoại động từ

/de.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thách, thách thức.

  • Défier quelqu'un de faire quelque chose thách ai làm việc gì

Xem đầy đủ từ "défier": giống, cách chia, thành ngữ →

challenger Nội động từ

/ʃa.lɛn(.d)ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thách đấu với người giữ giải.

Xem đầy đủ từ "challenger": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thách đấu tiếng Pháp là gì?

"thách đấu" trong tiếng Pháp là défier (ngoại động từ), challenger (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.