Thách đấu tiếng Pháp là gì?
"thách đấu" trong tiếng Pháp là défier (ngoại động từ), challenger (nội động từ).
défier Ngoại động từ
/de.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thách, thách thức.
- Défier quelqu'un de faire quelque chose thách ai làm việc gì
challenger Nội động từ
/ʃa.lɛn(.d)ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thách đấu với người giữ giải.
Câu hỏi thường gặp
Thách đấu tiếng Pháp là gì?
"thách đấu" trong tiếng Pháp là défier (ngoại động từ), challenger (nội động từ).