TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

challenger

/ʃa.lɛn(.d)ʒe/ giọng máy của trình duyệt

challenger nghĩa là Thách đấu với người giữ giải.

Nghĩa của challenger

Nội động từ

  1. Thách đấu với người giữ giải.

Chia động từ challenger

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: challengéHiện tại phân từ: challengeant

Hiện tại présent

  • je challenge
  • tu challenges
  • il/elle challenge
  • nous challengeons
  • vous challengez
  • ils/elles challengent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai challengé
  • tu as challengé
  • il/elle a challengé
  • nous avons challengé
  • vous avez challengé
  • ils/elles ont challengé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je challengeais
  • tu challengeais
  • il/elle challengeait
  • nous challengions
  • vous challengiez
  • ils/elles challengeaient

Tương lai đơn futur simple

  • je challengerai
  • tu challengeras
  • il/elle challengera
  • nous challengerons
  • vous challengerez
  • ils/elles challengeront

Điều kiện conditionnel présent

  • je challengerais
  • tu challengerais
  • il/elle challengerait
  • nous challengerions
  • vous challengeriez
  • ils/elles challengeraient

Giả định subjonctif présent

  • que je challenge
  • que tu challenges
  • qu'il/elle challenge
  • que nous challengions
  • que vous challengiez
  • qu'ils/elles challengent

Quá khứ đơn passé simple

  • je challengeai
  • tu challengeas
  • il/elle challengea
  • nous challengeâmes
  • vous challengeâtes
  • ils/elles challengèrent

Mệnh lệnh impératif

  • challenge (tu)
  • challengeons (nous)
  • challengez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to challenge

Câu hỏi thường gặp

challenger nghĩa là gì?

challenger (nội động từ) nghĩa là Thách đấu với người giữ giải.

challenger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của challenger (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lɛn(.d)ʒe/.

Chia động từ challenger ở thì hiện tại thế nào?

je challenge, tu challenges, il/elle challenge, nous challengeons, vous challengez, ils/elles challengent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.