challenger
challenger nghĩa là Thách đấu với người giữ giải.
Nghĩa của challenger
Nội động từ
- Thách đấu với người giữ giải.
Chia động từ challenger
Hiện tại présent
- je challenge
- tu challenges
- il/elle challenge
- nous challengeons
- vous challengez
- ils/elles challengent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai challengé
- tu as challengé
- il/elle a challengé
- nous avons challengé
- vous avez challengé
- ils/elles ont challengé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je challengeais
- tu challengeais
- il/elle challengeait
- nous challengions
- vous challengiez
- ils/elles challengeaient
Tương lai đơn futur simple
- je challengerai
- tu challengeras
- il/elle challengera
- nous challengerons
- vous challengerez
- ils/elles challengeront
Điều kiện conditionnel présent
- je challengerais
- tu challengerais
- il/elle challengerait
- nous challengerions
- vous challengeriez
- ils/elles challengeraient
Giả định subjonctif présent
- que je challenge
- que tu challenges
- qu'il/elle challenge
- que nous challengions
- que vous challengiez
- qu'ils/elles challengent
Quá khứ đơn passé simple
- je challengeai
- tu challengeas
- il/elle challengea
- nous challengeâmes
- vous challengeâtes
- ils/elles challengèrent
Mệnh lệnh impératif
- challenge (tu)
- challengeons (nous)
- challengez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to challenge
Câu hỏi thường gặp
challenger nghĩa là gì?
challenger (nội động từ) nghĩa là Thách đấu với người giữ giải.
challenger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của challenger (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lɛn(.d)ʒe/.
Chia động từ challenger ở thì hiện tại thế nào?
je challenge, tu challenges, il/elle challenge, nous challengeons, vous challengez, ils/elles challengent.