TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

challenge

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʃa.lɛndʒ/ giọng máy của trình duyệt

challenge nghĩa là giải luân lưu.

Nghĩa của challenge

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc đấu tranh giải luân lưu.
  2. Thể dục thể thao Giải luân lưu.

Dạng từ của challenge

Đi với mạo từ: un challenge · le challenge

Số nhiềuchallenges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ challenge

Câu hỏi thường gặp

challenge nghĩa là gì?

challenge (danh từ) nghĩa là giải luân lưu.

challenge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của challenge (giọng Pháp chuẩn): /tʃa.lɛndʒ/.

challenge là giống đực hay giống cái?

challenge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.