challenge
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʃa.lɛndʒ/ giọng máy của trình duyệt
challenge nghĩa là giải luân lưu.
Nghĩa của challenge
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Cuộc đấu tranh giải luân lưu.
- Thể dục thể thao Giải luân lưu.
Dạng từ của challenge
Đi với mạo từ: un challenge · le challenge
| Số nhiều | challenges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ challenge
Câu hỏi thường gặp
challenge nghĩa là gì?
challenge (danh từ) nghĩa là giải luân lưu.
challenge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của challenge (giọng Pháp chuẩn): /tʃa.lɛndʒ/.
challenge là giống đực hay giống cái?
challenge là danh từ giống đực (dùng với un, le).