TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

challengeur

danh từ giống đực (m)
/tʃa.lɛn.dʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

challengeur nghĩa là Người dự giải luân lưu.

Nghĩa của challengeur

Danh từ · giống đực

  1. Người dự giải luân lưu.

Dạng từ của challengeur

Đi với mạo từ: un challengeur · le challengeur

Số nhiềuchallengeurs
Giống cáichallengeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ challenger (one who challenges)

Câu hỏi thường gặp

challengeur nghĩa là gì?

challengeur (danh từ) nghĩa là Người dự giải luân lưu.

challengeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của challengeur (giọng Pháp chuẩn): /tʃa.lɛn.dʒœʁ/.

challengeur là giống đực hay giống cái?

challengeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.