challengeur
danh từ giống đực (m)
/tʃa.lɛn.dʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
challengeur nghĩa là Người dự giải luân lưu.
Nghĩa của challengeur
Danh từ · giống đực
- Người dự giải luân lưu.
Dạng từ của challengeur
Đi với mạo từ: un challengeur · le challengeur
| Số nhiều | challengeurs |
| Giống cái | challengeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ challenger (one who challenges)
Câu hỏi thường gặp
challengeur nghĩa là gì?
challengeur (danh từ) nghĩa là Người dự giải luân lưu.
challengeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của challengeur (giọng Pháp chuẩn): /tʃa.lɛn.dʒœʁ/.
challengeur là giống đực hay giống cái?
challengeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).