TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaloir

/ʃa.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

chaloir nghĩa là Tôi không cần chú ý đến, đối với tôi không cần.

Nghĩa của chaloir

Nội động từ

  1. Peu me chaut; peu m'en chaut Tôi không cần chú ý đến, đối với tôi không cần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to matter (to), to be of import (for)

Câu hỏi thường gặp

chaloir nghĩa là gì?

chaloir (nội động từ) nghĩa là Tôi không cần chú ý đến, đối với tôi không cần.

chaloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaloir (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.