TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaloupe

danh từ giống cái (f)
/ʃa.lup/ giọng máy của trình duyệt

chaloupe nghĩa là tàu sà lúp.

Nghĩa của chaloupe

Danh từ · giống cái

  1. Tàu sà lúp.

Dạng từ của chaloupe

Đi với mạo từ: une chaloupe · la chaloupe

Số nhiềuchaloupes

Họ từ của chaloupe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ launch; rowing boat (UK), rowboat (US)

Câu hỏi thường gặp

chaloupe nghĩa là gì?

chaloupe (danh từ) nghĩa là tàu sà lúp.

chaloupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaloupe (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lup/.

chaloupe là giống đực hay giống cái?

chaloupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.