TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thác nước tiếng Pháp là gì?

"thác nước" trong tiếng Pháp là cascade (danh từ), chute d'eau (danh từ).

cascade Danh từ · giống cái

/kas.kad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thác nước.

Xem đầy đủ từ "cascade": giống, cách chia, thành ngữ →

chute d'eau Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thác nước.

Xem đầy đủ từ "chute d'eau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thác nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thác nước tiếng Pháp là gì?

"thác nước" trong tiếng Pháp là cascade (danh từ), chute d'eau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.