TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyền tam bản tiếng Pháp là gì?

"thuyền tam bản" trong tiếng Pháp là sampan (danh từ).

sampan Danh từ · giống đực

/sɑ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyền ba ván, thuyền tam bản.

Xem đầy đủ từ "sampan": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyền tam bản tiếng Pháp là gì?

"thuyền tam bản" trong tiếng Pháp là sampan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.