TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sampan

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sampan nghĩa là thuyền ba ván, thuyền tam bản.

Nghĩa của sampan

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền ba ván, thuyền tam bản.

Dạng từ của sampan

Đi với mạo từ: un sampan · le sampan

Số nhiềusampans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sampan

Câu hỏi thường gặp

sampan nghĩa là gì?

sampan (danh từ) nghĩa là thuyền ba ván, thuyền tam bản.

sampan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sampan (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.pɑ̃/.

sampan là giống đực hay giống cái?

sampan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.