TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sampi

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.pi/ giọng máy của trình duyệt

sampi nghĩa là Xampi (con chữ Hy Lạp dùng làm chữ số, bằng 900).

Nghĩa của sampi

Danh từ · giống đực

  1. Xampi (con chữ Hy Lạp dùng làm chữ số, bằng 900).

Dạng từ của sampi

Đi với mạo từ: un sampi · le sampi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sampi (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

sampi nghĩa là gì?

sampi (danh từ) nghĩa là Xampi (con chữ Hy Lạp dùng làm chữ số, bằng 900).

sampi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sampi (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.pi/.

sampi là giống đực hay giống cái?

sampi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.