sana
danh từ giống đực (m)
/sa.na/ giọng máy của trình duyệt
sana nghĩa là Viết tắt của sanatorium.
Nghĩa của sana
Danh từ · giống đực
- Thân mật Viết tắt của sanatorium.
Dạng từ của sana
Đi với mạo từ: un sana · le sana
| Số nhiều | sanas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanatorium
Câu hỏi thường gặp
sana nghĩa là gì?
sana (danh từ) nghĩa là Viết tắt của sanatorium.
sana phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sana (giọng Pháp chuẩn): /sa.na/.
sana là giống đực hay giống cái?
sana là danh từ giống đực (dùng với un, le).