TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sana

danh từ giống đực (m)
/sa.na/ giọng máy của trình duyệt

sana nghĩa là Viết tắt của sanatorium.

Nghĩa của sana

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Viết tắt của sanatorium.

Dạng từ của sana

Đi với mạo từ: un sana · le sana

Số nhiềusanas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanatorium

Câu hỏi thường gặp

sana nghĩa là gì?

sana (danh từ) nghĩa là Viết tắt của sanatorium.

sana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sana (giọng Pháp chuẩn): /sa.na/.

sana là giống đực hay giống cái?

sana là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.