sanatorium
danh từ giống đực (m)
/sa.na.tɔ.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt
sanatorium nghĩa là nhà điều dưỡng.
Nghĩa của sanatorium
Danh từ · giống đực
- Nhà điều dưỡng.
Dạng từ của sanatorium
Đi với mạo từ: un sanatorium · le sanatorium
| Số nhiều | sanatoriums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanatorium (institution that treats chronic diseases and provides supervised recuperation and convalescence)
Câu hỏi thường gặp
sanatorium nghĩa là gì?
sanatorium (danh từ) nghĩa là nhà điều dưỡng.
sanatorium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sanatorium (giọng Pháp chuẩn): /sa.na.tɔ.ʁjɔm/.
sanatorium là giống đực hay giống cái?
sanatorium là danh từ giống đực (dùng với un, le).