TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanatorium

danh từ giống đực (m)
/sa.na.tɔ.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

sanatorium nghĩa là nhà điều dưỡng.

Nghĩa của sanatorium

Danh từ · giống đực

  1. Nhà điều dưỡng.

Dạng từ của sanatorium

Đi với mạo từ: un sanatorium · le sanatorium

Số nhiềusanatoriums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanatorium (institution that treats chronic diseases and provides supervised recuperation and convalescence)

Câu hỏi thường gặp

sanatorium nghĩa là gì?

sanatorium (danh từ) nghĩa là nhà điều dưỡng.

sanatorium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanatorium (giọng Pháp chuẩn): /sa.na.tɔ.ʁjɔm/.

sanatorium là giống đực hay giống cái?

sanatorium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.