TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

samovar

danh từ giống đực (m)
/sa.mɔ.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt

samovar nghĩa là ấm đun nước.

Nghĩa của samovar

Danh từ · giống đực

  1. Ấm đun nước (Nga).

Dạng từ của samovar

Đi với mạo từ: un samovar · le samovar

Số nhiềusamovars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ samovar

Câu hỏi thường gặp

samovar nghĩa là gì?

samovar (danh từ) nghĩa là ấm đun nước.

samovar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của samovar (giọng Pháp chuẩn): /sa.mɔ.vaʁ/.

samovar là giống đực hay giống cái?

samovar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.