samovar
danh từ giống đực (m)
/sa.mɔ.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt
samovar nghĩa là ấm đun nước.
Nghĩa của samovar
Danh từ · giống đực
- Ấm đun nước (Nga).
Dạng từ của samovar
Đi với mạo từ: un samovar · le samovar
| Số nhiều | samovars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ samovar
Câu hỏi thường gặp
samovar nghĩa là gì?
samovar (danh từ) nghĩa là ấm đun nước.
samovar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của samovar (giọng Pháp chuẩn): /sa.mɔ.vaʁ/.
samovar là giống đực hay giống cái?
samovar là danh từ giống đực (dùng với un, le).