TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thành thật tiếng Pháp là gì?

"thành thật" trong tiếng Pháp là sincèrement (phó từ), sincère (tính từ), honnête.

sincèrement Phó từ

/sɛ̃.sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thực.

  • Je ne te pardonnerai pas, à moins que tu ne présentes sincèrement tes excuses. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.
  • Parler sincèrement nói thành thực

Xem đầy đủ từ "sincèrement": giống, cách chia, thành ngữ →

sincère Tính từ

/sɛ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật, không giả mạo, không gian lận

  • Election sincère bầu cử không gian lận
  • Diplômes sincères văn bằng thật

Xem đầy đủ từ "sincère": giống, cách chia, thành ngữ →

honnête

/ɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

  • Il est très honnête. Anh ấy rất thành thật.

Xem đầy đủ từ "honnête": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành thật tiếng Pháp là gì?

"thành thật" trong tiếng Pháp là sincèrement (phó từ), sincère (tính từ), honnête.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.