Thành thật tiếng Pháp là gì?
"thành thật" trong tiếng Pháp là sincèrement (phó từ), sincère (tính từ), honnête.
sincèrement Phó từ
/sɛ̃.sɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thực.
- Je ne te pardonnerai pas, à moins que tu ne présentes sincèrement tes excuses. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.
- Parler sincèrement nói thành thực
sincère Tính từ
/sɛ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, không giả mạo, không gian lận
- Election sincère bầu cử không gian lận
- Diplômes sincères văn bằng thật
honnête
/ɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
- Il est très honnête. Anh ấy rất thành thật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành thật tiếng Pháp là gì?
"thành thật" trong tiếng Pháp là sincèrement (phó từ), sincère (tính từ), honnête.