TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháng ba tiếng Pháp là gì?

"tháng ba" trong tiếng Pháp là mars (danh từ).

mars Danh từ · giống đực

/maʁs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng ba.

  • Le nouveau pont sera terminé d'ici le mois de mars. Chiếc cầu mới sẽ hoàn thành từ nay đến tháng ba.
  • Mars est le troisième mois de l'année. Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.

Xem đầy đủ từ "mars": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng ba tiếng Pháp là gì?

"tháng ba" trong tiếng Pháp là mars (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.