TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mars

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maʁs/ giọng máy của trình duyệt

mars nghĩa là tháng ba.

Nghĩa của mars

Danh từ · giống đực

  1. Tháng ba. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Le nouveau pont sera terminé d'ici le mois de mars.Chiếc cầu mới sẽ hoàn thành từ nay đến tháng ba.
    • Mars est le troisième mois de l'année.Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.

Dạng từ của mars

Đi với mạo từ: un mars · le mars

Câu ví dụ với mars

  • Je suis né le 23 mars 1969 à Barcelone. Tôi sinh ra ngày 23 tháng 3 năm 1939 ở Barcelona.Tatoeba #476707
  • Le nouveau pont sera terminé d'ici le mois de mars. Chiếc cầu mới sẽ hoàn thành từ nay đến tháng ba.Tatoeba #181299
  • Mars est le troisième mois de l'année. Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5068892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ March (month)

Câu hỏi thường gặp

mars nghĩa là gì?

mars (danh từ) nghĩa là tháng ba.

mars phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mars (giọng Pháp chuẩn): /maʁs/.

mars là giống đực hay giống cái?

mars là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.