TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháng tám tiếng Pháp là gì?

"tháng tám" trong tiếng Pháp là août (danh từ).

août Danh từ · giống đực

/u/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng tám.

  • Au commencement d'août/fin août đầu tháng tám/cuối tháng tám

Xem đầy đủ từ "août": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng tám tiếng Pháp là gì?

"tháng tám" trong tiếng Pháp là août (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.