TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháo dỡ tiếng Pháp là gì?

"tháo dỡ" trong tiếng Pháp là déballer (ngoại động từ).

déballer Ngoại động từ

/de.ba.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo dỡ, dỡ (kiện hàng...).

Xem đầy đủ từ "déballer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháo dỡ tiếng Pháp là gì?

"tháo dỡ" trong tiếng Pháp là déballer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.