TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyền đò tiếng Pháp là gì?

"thuyền đò" trong tiếng Pháp là barque (danh từ).

barque Danh từ · giống cái

/baʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyền đò.

Xem đầy đủ từ "barque": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyền đò tiếng Pháp là gì?

"thuyền đò" trong tiếng Pháp là barque (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.