Thìa tiếng Pháp là gì?
"thìa" trong tiếng Pháp là cuiller (danh từ), cuillère (danh từ).
cuiller Danh từ · giống cái
/kɥi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thìa.
- Cuiller d'argent cái thìa bạc
- Prenez une cuiller à café de cette potion matin et soir uống một thìa cà phê thuốc nước này sáng chiều
cuillère Danh từ · giống cái
/kɥi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thìa.
- Nous mangeons la soupe avec une cuillère. Chúng tôi ăn súp bằng thìa.
- Cuiller d'argent cái thìa bạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thìa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thìa tiếng Pháp là gì?
"thìa" trong tiếng Pháp là cuiller (danh từ), cuillère (danh từ).