TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thìa tiếng Pháp là gì?

"thìa" trong tiếng Pháp là cuiller (danh từ), cuillère (danh từ).

cuiller Danh từ · giống cái

/kɥi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thìa.

  • Cuiller d'argent cái thìa bạc
  • Prenez une cuiller à café de cette potion matin et soir uống một thìa cà phê thuốc nước này sáng chiều

Xem đầy đủ từ "cuiller": giống, cách chia, thành ngữ →

cuillère Danh từ · giống cái

/kɥi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thìa.

  • Nous mangeons la soupe avec une cuillère. Chúng tôi ăn súp bằng thìa.
  • Cuiller d'argent cái thìa bạc

Xem đầy đủ từ "cuillère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thìa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thìa tiếng Pháp là gì?

"thìa" trong tiếng Pháp là cuiller (danh từ), cuillère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.