cuiller
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɥi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
cuiller nghĩa là thìa.
Nghĩa của cuiller
Danh từ · giống cái
- Thìa.
- Cuiller d'argentcái thìa bạc
- Prenez une cuiller à café de cette potion matin et soiruống một thìa cà phê thuốc nước này sáng chiều
Dạng từ của cuiller
Đi với mạo từ: une cuiller · la cuiller
| Số nhiều | cuillers |
Cụm từ, thành ngữ với cuiller
- avaler sa cuiller — sợ đến nghẹt thở
- en deux coups de cuiller à pot — (thân mật) nhanh lắm, xong ngay
- être à ramasser à la petite cuiller — (thân mật) bị thương nặng; (thân mật) không còn sức; không còn nghị lực
- ne pas y aller avec le dos de la cuiller — xem dos
- serrer la cuiller; tendre la cuiller — (thông tục) bắt tay
Câu hỏi thường gặp
cuiller nghĩa là gì?
cuiller (danh từ) nghĩa là thìa.
cuiller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuiller (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.jɛʁ/.
cuiller là giống đực hay giống cái?
cuiller là danh từ giống cái (dùng với une, la).