TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuiller

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɥi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cuiller nghĩa là thìa.

Nghĩa của cuiller

Danh từ · giống cái

  1. Thìa.
    • Cuiller d'argentcái thìa bạc
    • Prenez une cuiller à café de cette potion matin et soiruống một thìa cà phê thuốc nước này sáng chiều

Dạng từ của cuiller

Đi với mạo từ: une cuiller · la cuiller

Số nhiềucuillers

Cụm từ, thành ngữ với cuiller

  • avaler sa cuiller — sợ đến nghẹt thở
  • en deux coups de cuiller à pot — (thân mật) nhanh lắm, xong ngay
  • être à ramasser à la petite cuiller — (thân mật) bị thương nặng; (thân mật) không còn sức; không còn nghị lực
  • ne pas y aller avec le dos de la cuiller — xem dos
  • serrer la cuiller; tendre la cuiller — (thông tục) bắt tay

Câu hỏi thường gặp

cuiller nghĩa là gì?

cuiller (danh từ) nghĩa là thìa.

cuiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuiller (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.jɛʁ/.

cuiller là giống đực hay giống cái?

cuiller là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.