TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cuesta

danh từ giống cái (f)
/kwɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt

cuesta nghĩa là địa hình đơn nghiêng.

Nghĩa của cuesta

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Địa hình đơn nghiêng, cueta.

Dạng từ của cuesta

Đi với mạo từ: une cuesta · la cuesta

Số nhiềucuestas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cuesta

Câu hỏi thường gặp

cuesta nghĩa là gì?

cuesta (danh từ) nghĩa là địa hình đơn nghiêng.

cuesta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuesta (giọng Pháp chuẩn): /kwɛs.ta/.

cuesta là giống đực hay giống cái?

cuesta là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.