cuillère
cuillère nghĩa là thìa.
Nghĩa của cuillère
Danh từ · giống cái
- Thìa.
- Cuiller d'argentcái thìa bạc
- Prenez une cuiller à café de cette potion matin et soiruống một thìa cà phê thuốc nước này sáng chiều
Dạng từ của cuillère
Đi với mạo từ: une cuillère · la cuillère
| Số nhiều | cuillères |
Cụm từ, thành ngữ với cuillère
- avaler sa cuiller — sợ đến nghẹt thở
- en deux coups de cuiller à pot — (thân mật) nhanh lắm, xong ngay
- être à ramasser à la petite cuiller — (thân mật) bị thương nặng; (thân mật) không còn sức; không còn nghị lực
- ne pas y aller avec le dos de la cuiller — xem dos
- serrer la cuiller; tendre la cuiller — (thông tục) bắt tay
Câu ví dụ với cuillère
- Les cuillères métalliques sont généralement fabriquées en acier inoxydable. Muỗng kim loại thường được làm từ inox.Tatoeba #3344410
- Nous mangeons la soupe avec une cuillère. Chúng tôi ăn súp bằng thìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spoon
Câu hỏi thường gặp
cuillère nghĩa là gì?
cuillère (danh từ) nghĩa là thìa.
cuillère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cuillère (giọng Pháp chuẩn): /kɥi.jɛʁ/.
cuillère là giống đực hay giống cái?
cuillère là danh từ giống cái (dùng với une, la).