TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thành thị tiếng Pháp là gì?

"thành thị" trong tiếng Pháp là urbain (tính từ), citadin (tính từ).

urbain Tính từ

/yʁ.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thành thị, (thuộc) đô thị.

  • Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm.
  • Populations urbaines dân thành thị

Xem đầy đủ từ "urbain": giống, cách chia, thành ngữ →

citadin Tính từ

/si.ta.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc thành thị.

  • Population citadine dân thành thị

Xem đầy đủ từ "citadin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thành thị tiếng Pháp là gì?

"thành thị" trong tiếng Pháp là urbain (tính từ), citadin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.