TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tháng hai tiếng Pháp là gì?

"tháng hai" trong tiếng Pháp là février (danh từ).

février Danh từ · giống đực

/fe.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháng hai.

Xem đầy đủ từ "février": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng hai tiếng Pháp là gì?

"tháng hai" trong tiếng Pháp là février (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.