TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

février

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fe.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

février nghĩa là tháng hai.

Nghĩa của février

Danh từ · giống đực

  1. Tháng hai.

Dạng từ của février

Đi với mạo từ: un février · le février

Số nhiềufévriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ February

Câu hỏi thường gặp

février nghĩa là gì?

février (danh từ) nghĩa là tháng hai.

février phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của février (giọng Pháp chuẩn): /fe.vʁi.je/.

février là giống đực hay giống cái?

février là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.