TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fêle

danh từ giống cái (f)
/fɛl/ giọng máy của trình duyệt

fêle nghĩa là ống thổi thủy tinh.

Nghĩa của fêle

Danh từ · giống cái

  1. Ống thổi thủy tinh.

Dạng từ của fêle

Đi với mạo từ: une fêle · la fêle

Số nhiềufêles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blowpipe

Câu hỏi thường gặp

fêle nghĩa là gì?

fêle (danh từ) nghĩa là ống thổi thủy tinh.

fêle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fêle (giọng Pháp chuẩn): /fɛl/.

fêle là giống đực hay giống cái?

fêle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.