TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

févier

danh từ giống đực (m)
/fevje/ giọng máy của trình duyệt

févier nghĩa là cây bồ kếp.

Nghĩa của févier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bồ kếp.

Dạng từ của févier

Đi với mạo từ: un févier · le févier

Số nhiềuféviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honey locust (tree of the genus Gleditsia)

Câu hỏi thường gặp

févier nghĩa là gì?

févier (danh từ) nghĩa là cây bồ kếp.

févier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của févier (giọng Pháp chuẩn): /fevje/.

févier là giống đực hay giống cái?

févier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.