TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thì tiếng Pháp là gì?

"thì" trong tiếng Pháp là ben (thán từ), que (liên từ), alors (phó từ).

ben Thán từ

/bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì, ờ thì (dạng nói của bien: ben oui — thì có chứ)

Xem đầy đủ từ "ben": giống, cách chia, thành ngữ →

que Liên từ

/kə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì; để; cứ; phải.

  • qu'il parle nó cứ nói đi
  • qu'il parte à l'instant nó phải đi ngay đây

Xem đầy đủ từ "que": giống, cách chia, thành ngữ →

alors Phó từ

/a.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế thì, vậy thì.

  • Et alors ? Thì sao?
  • Alors, n'en parlons plus thế thì ta đừng nói đến việc ấy nữa

Xem đầy đủ từ "alors": giống, cách chia, thành ngữ →

temps Danh từ · giống đực

/tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, thì giờ.

  • On peut toujours trouver du temps. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.
  • J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.

Xem đầy đủ từ "temps": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thì tiếng Pháp là gì?

"thì" trong tiếng Pháp là ben (thán từ), que (liên từ), alors (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.