Thì tiếng Pháp là gì?
"thì" trong tiếng Pháp là ben (thán từ), que (liên từ), alors (phó từ).
ben Thán từ
/bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thì, ờ thì (dạng nói của bien: ben oui — thì có chứ)
que Liên từ
/kə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thì; để; cứ; phải.
- qu'il parle nó cứ nói đi
- qu'il parte à l'instant nó phải đi ngay đây
alors Phó từ
/a.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế thì, vậy thì.
- Et alors ? Thì sao?
- Alors, n'en parlons plus thế thì ta đừng nói đến việc ấy nữa
temps Danh từ · giống đực
/tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời gian, thì giờ.
- On peut toujours trouver du temps. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.
- J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thì tiếng Pháp là gì?
"thì" trong tiếng Pháp là ben (thán từ), que (liên từ), alors (phó từ).