TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

respectivement

/ʁɛs.pɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

respectivement nghĩa là riêng cho mỗi người, riêng cho mỗi vật.

Nghĩa của respectivement

Phó từ

  1. Riêng cho mỗi người, riêng cho mỗi vật; người thì, người thì; cái thì, cái thì, tương ứng.
    • Ils ont présenté respectivement leur requêtehọ đưa riêng mỗi người một đơn
    • Ils sont âgés respectivement de cinquante et de soixante anshọ người thì năm mươi tuổi, người sáu mươi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ respectively

Câu hỏi thường gặp

respectivement nghĩa là gì?

respectivement (phó từ) nghĩa là riêng cho mỗi người, riêng cho mỗi vật.

respectivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respectivement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.