TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

respectif

/ʁɛs.pɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

respectif nghĩa là riêng của mỗi người, riêng của một vật.

Nghĩa của respectif

Tính từ

  1. Riêng của mỗi người, riêng của một vật; tương ứng.
    • Les droits respectifs des héritiersquyền lợi riêng của mỗi người thừa kế

Dạng từ của respectif

Số nhiềurespectifs
Giống cáirespective /ʁɛs.pɛk.tiv/
Giống cái số nhiềurespectives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ respective (referencing two or more things as individuals)

Câu hỏi thường gặp

respectif nghĩa là gì?

respectif (tính từ) nghĩa là riêng của mỗi người, riêng của một vật.

respectif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respectif (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛs.pɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.