TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thám tử tiếng Pháp là gì?

"thám tử" trong tiếng Pháp là détective.

détective

/de.tɛk.tiv/ giọng máy của trình duyệt

  • Tom est détective. Tom là thám tử.

Xem đầy đủ từ "détective": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thám tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thám tử tiếng Pháp là gì?

"thám tử" trong tiếng Pháp là détective.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.